Nội dung đã viết xong ở chương 3, bố cục đã lên trang. Giờ là lúc làm cho Google và người tìm kiếm hiểu ngay trang này nói về gì. Bốn thứ quyết định ấn tượng đầu tiên đó: thẻ title, meta description, đường dẫn (slug) và cấu trúc heading.
Bài này đi qua từng thứ một, lấy ví dụ xuyên suốt là landing page cho dịch vụ mở quán cà phê với từ khoá chính "setup quán cà phê trọn gói". Cuối bài bạn sẽ có một bộ thẻ hoàn chỉnh và biết cách giao agent AI soát lại.
Title: dòng chữ người ta bấm vào
Title là dòng tiêu đề xanh hiện trên trang kết quả tìm kiếm và trên tab trình duyệt. Nó khác tiêu đề H1 trên trang (dù hai thứ có thể gần giống nhau). Trong WordPress, bạn chỉnh title trong hộp SEO của Rank Math hoặc Yoast ngay dưới trình soạn thảo.
Nguyên tắc viết title
- Đặt từ khoá chính gần đầu. "Setup quán cà phê trọn gói..." tốt hơn "Dịch vụ uy tín số 1 chuyên setup quán cà phê trọn gói".
- Giữ khoảng 50–60 ký tự. Google cắt theo độ rộng pixel chứ không theo số ký tự, nên đây chỉ là mốc an toàn để không bị cắt mất phần quan trọng.
- Thêm một lý do để bấm: con số, khu vực, lợi ích cụ thể.
- Tên thương hiệu để cuối, sau dấu gạch ngang hoặc dấu |.
- Mỗi trang một title riêng, không trùng với trang nào khác trên site.
Ví dụ:
- Yếu: "Trang chủ – Cà Phê Việt Setup"
- Tạm: "Setup quán cà phê"
- Tốt: "Setup quán cà phê trọn gói từ A–Z tại TP.HCM | Cà Phê Việt"
Lưu ý: Google có thể tự viết lại title nếu thấy title của bạn không khớp nội dung hoặc nhồi từ khoá. Cách tốt nhất để giữ title của mình là viết nó trung thực với những gì trang thực sự có.
Meta description: lời mời dưới tiêu đề
Meta description không trực tiếp là yếu tố xếp hạng, nhưng nó ảnh hưởng tới việc người ta có bấm vào hay không. Google cũng hay tự chọn đoạn khác trong trang nếu đoạn đó khớp truy vấn hơn, nên đừng tốn quá nhiều thời gian đánh bóng.
- Dài khoảng 120–155 ký tự.
- Nhắc lại từ khoá chính một lần, tự nhiên.
- Nói rõ lợi ích và một lời mời hành động.
- Không lặp lại nguyên văn title.
Ví dụ: "Thiết kế, mua máy, đào tạo pha chế và khai trương quán trong 30 ngày. Báo giá setup quán cà phê trọn gói minh bạch, khảo sát mặt bằng miễn phí."
Con số "30 ngày" chỉ được viết nếu bạn thực sự cam kết được. Đây là chỗ khâu kiểm duyệt ở bài "Kiểm duyệt nội dung AI" chương 3 phát huy tác dụng.
Slug: đường dẫn ngắn, sạch, không dấu
Slug là phần cuối URL. Ở chương 2 bạn đã đặt đường dẫn tĩnh dạng "Tên bài viết", giờ chỉ cần chỉnh slug từng trang.
- Viết thường, không dấu, nối bằng gạch ngang.
- Chứa từ khoá chính, bỏ các từ thừa như "va", "cua", "dich-vu-uy-tin".
- Ngắn: 3–5 từ là đẹp.
- Chốt một lần rồi để yên. Đổi slug sau khi trang đã được lập chỉ mục thì phải tạo chuyển hướng 301 từ đường dẫn cũ.
Ví dụ: tenmien.vn/setup-quan-ca-phe-tron-goi/ thay vì tenmien.vn/dich-vu-setup-quan-ca-phe-tron-goi-uy-tin-gia-re-2026/. Tránh gắn năm vào slug vì năm sau bạn sẽ muốn đổi.
Cấu trúc H1–H3: bộ khung cho người đọc lướt
Heading không phải để làm chữ to. Nó là mục lục của trang: người đọc lướt theo heading, trình đọc màn hình nhảy theo heading, và Google dùng heading để hiểu các phần của nội dung.
Quy tắc
- Đúng một H1, chứa từ khoá chính hoặc biến thể gần. Nhiều theme tự in tiêu đề trang thành H1, nên nếu bạn tự đặt thêm H1 trong nội dung sẽ thành hai H1. Kiểm tra kỹ.
- Mỗi khối lớn trong khung 9 khối (chương 3) là một H2.
- H3 nằm dưới H2, dùng cho các ý con: từng gói dịch vụ, từng câu hỏi FAQ.
- Không nhảy bậc: không có H3 nào đứng ngay sau H1 mà thiếu H2.
- Không dùng heading chỉ để định dạng chữ đẹp. Muốn chữ to thì chỉnh cỡ chữ.
Ví dụ khung heading
H1: Setup quán cà phê trọn gói từ thiết kế tới ngày khai trương
H2: Mở quán cà phê có đang làm bạn rối?
H2: Chúng tôi làm gì trong gói setup trọn gói
H3: Khảo sát mặt bằng và lên concept
H3: Thiết kế quầy bar và chọn máy
H3: Đào tạo pha chế và vận hành
H2: Ba gói setup và chi phí dự kiến
H3: Gói quán nhỏ mang đi
H3: Gói quán ngồi 30–50 chỗ
H3: Gói chuỗi và nhượng quyền
H2: Quán đã mở cùng chúng tôi
H2: Câu hỏi thường gặp khi setup quán cà phê
H2: Nhận báo giá setup quán miễn phí
Để ý các biến thể từ khoá được rải vào H2 một cách tự nhiên ("setup quán", "mở quán cà phê", "chi phí"). Đừng nhét từ khoá chính vào mọi heading.
Giao agent AI soát title, meta, slug, heading
Agent đã nối với WordPress qua REST API ở chương 2 có thể đọc trang và đề xuất. Bạn nên để agent đề xuất, còn bạn duyệt rồi mới cho cập nhật.
Bạn là chuyên viên SEO on-page. Đọc trang có slug "setup-quan-ca-phe-tron-goi"
qua WordPress REST API (chỉ đọc, chưa sửa gì).
Từ khoá chính: setup quán cà phê trọn gói
Từ khoá phụ: chi phí mở quán cà phê, thiết kế quầy bar, đào tạo pha chế
Nhiệm vụ:
1. Liệt kê toàn bộ heading H1–H6 theo thứ tự, đánh dấu lỗi: nhiều hơn 1 H1,
nhảy bậc, heading rỗng, heading chỉ dùng để trang trí.
2. Đề xuất 3 phương án title (50–60 ký tự, từ khoá ở đầu, thương hiệu
"Cà Phê Việt" ở cuối) và 3 phương án meta description (120–155 ký tự).
Ghi số ký tự sau mỗi phương án.
3. Nhận xét slug hiện tại, đề xuất slug ngắn hơn nếu cần.
4. Không bịa con số, cam kết hay giải thưởng không có trong nội dung trang.
Trả kết quả dạng danh sách, chờ tôi chọn rồi mới cập nhật.
Khi bạn đã chọn, cho agent ghi vào trường SEO của Rank Math hoặc Yoast. Hai plugin này lưu title và description trong post meta riêng; nếu agent không ghi được qua REST API thì bạn dán tay, mất chưa tới một phút.
Checklist
- Title 50–60 ký tự, từ khoá chính ở đầu, thương hiệu ở cuối, không trùng trang khác.
- Meta description 120–155 ký tự, có lợi ích và lời mời hành động, không cam kết sai.
- Slug viết thường, không dấu, 3–5 từ, không có năm.
- Đúng một H1 trên trang (kiểm tra cả H1 do theme in ra).
- Mỗi khối lớn là một H2, ý con là H3, không nhảy bậc.
- Xem trước kết quả trong hộp xem trước của Rank Math hoặc Yoast ở cả chế độ desktop và mobile.
Ghi nhớ
Title kéo người ta bấm, meta description thuyết phục họ bấm, slug giúp họ nhớ, heading giúp họ đọc. Viết cho người trước, Google sẽ hiểu theo.
Bài tập
- Viết 3 phương án title và 3 phương án meta description cho landing page của bạn, chọn một bộ và nhập vào Rank Math hoặc Yoast.
- Mở trang, bấm chuột phải chọn "Kiểm tra" (Inspect), tìm thẻ
h1để chắc chắn chỉ có một H1. - Chạy prompt mẫu ở trên với agent của bạn và so sánh khung heading agent liệt kê với khung bạn định làm.