Bối Cảnh Lịch Sử: Sự Sụp Đổ Của Đệ Nhị Đế Chế Và Khoảng Trống Quyền Lực Tại Pháp
Sự hình thành và cuộc chiến tranh bảo vệ Công xã Paris (1871) không phải là một hiện tượng bùng phát ngẫu nhiên, mà là hệ quả tất yếu của một chuỗi các thảm họa quân sự, khủng hoảng kinh tế và sự sụp đổ của các thiết chế chính trị truyền thống tại Pháp trong giai đoạn 1870-1871. Khởi nguồn của cuộc khủng hoảng này nằm ở quyết định mang tính thảm họa của Hoàng đế Napoleon III khi tuyên chiến với Phổ vào ngày 19 tháng 7 năm 1870, kết thúc hai thập kỷ bùng nổ kinh tế đặc biệt của chủ nghĩa tư bản châu Âu.1 Trong những thập niên trước đó, dưới sự cai trị chuyên chế của Louis Bonaparte, nước Pháp đã chuyển mình từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu thành một cường quốc công nghiệp phát triển nhanh chóng, với thủ đô Paris nổi lên như một trung tâm tài chính quốc tế sầm uất chỉ đứng sau London.2 Tỷ suất lợi nhuận của giới tư bản tăng mạnh trong những năm 1850 trước khi suy giảm nhẹ vào những năm 1860, tạo ra một tầng lớp lao động đô thị đông đảo nhưng bị bóc lột nặng nề.2
Trái với kỳ vọng của triều đình Pháp về một chiến thắng chớp nhoáng nhằm củng cố quyền lực, quân đội Pháp nhanh chóng bị nghiền nát bởi cỗ máy chiến tranh hiện đại và có tổ chức cao của Phổ. Sự kiện Hoàng đế Napoleon III cùng một nửa Tập đoàn quân Rhine đầu hàng tại Sedan vào ngày 2 tháng 9 năm 1870 đã đánh dấu dấu chấm hết cho nền Đệ Nhị Đế chế Pháp.1 Sự sụp đổ của nền quân chủ lập tức tạo ra một khoảng trống quyền lực nghiêm trọng chưa từng có. Vào ngày 4 tháng 9 năm 1870, một Chính phủ Vệ quốc (Government of National Defense) được thành lập vội vã tại Paris, chủ yếu bao gồm các nghị sĩ tư sản có mặt tại thủ đô, và chính thức tuyên bố thiết lập nền Đệ Tam Cộng hòa.1 Tuy nhiên, chính phủ lâm thời này, đứng đầu là Tướng Louis Trochu, thiếu một cơ sở chính danh vững chắc từ tầng lớp nhân dân và có xu hướng muốn nhanh chóng hòa hoãn với người Đức, điều này đi ngược lại hoàn toàn với tinh thần ái quốc sục sôi của người dân Paris lúc bấy giờ.3
Đến ngày 18 tháng 9 năm 1870, quân đội của Thủ tướng Phổ Otto von Bismarck đã tiến sát và đến ngày 19 tháng 9, họ bao vây hoàn toàn thủ đô Paris.1 Cuộc vây hãm kéo dài bốn tháng trong mùa đông giá rét năm 1870-1871 đã biến thành một thảm họa nhân đạo khốc liệt, đẩy hàng triệu người dân Paris vào cảnh chết đói. Bị cắt đứt khỏi nguồn cung cấp lương thực bên ngoài, người dân thủ đô đã phải viện đến những biện pháp sinh tồn tuyệt vọng nhất, bao gồm việc giết mổ các loài động vật ngoại lai trong sở thú và cuối cùng là ăn thịt chuột.4 Mức độ tàn khốc của cuộc vây hãm không chỉ phá hủy thể chất mà còn rèn luyện một tâm lý triệt để, cực đoan hóa giai cấp công nhân và tầng lớp lao động nghèo tại Paris. Lực lượng Vệ quốc quân (National Guard), vốn được mở rộng ồ ạt để bao gồm hàng trăm ngàn công nhân và dân thường Paris nhằm bảo vệ thành phố trước sức ép của 240.000 quân chính quy Phổ, dần dần biến đổi bản chất từ một lực lượng dân binh thành một đội quân chính trị có ý thức giai cấp sâu sắc.3
Vào ngày 28 tháng 1 năm 1871, sau khi cạn kiệt mọi nguồn lực, chính phủ lâm thời Pháp chính thức đầu hàng và ký kết hiệp định đình chiến với Phổ.1 Các điều khoản hòa bình do Bismarck áp đặt vô cùng hà khắc và mang tính sỉ nhục quốc gia, bao gồm khoản bồi thường chiến phí khổng lồ lên tới 5 tỷ franc và sự chiếm đóng của quân đội Phổ tại một số khu vực trọng yếu của Pháp.1 Để có thẩm quyền phê chuẩn hiệp ước này, một cuộc bầu cử Quốc hội đã được tổ chức khẩn cấp vào tháng 2 năm 1871.5 Kết quả bầu cử phản ánh một sự chia rẽ sâu sắc về mặt địa lý, giai cấp và tư tưởng: trong khi Paris – cái nôi của các tư tưởng tiến bộ – bầu cho các đại biểu Cộng hòa cấp tiến, thì phần lớn các tỉnh lẻ ở Pháp, với tâm lý nông dân bảo thủ và sự mệt mỏi cùng cực vì chiến tranh, lại bầu cho một Quốc hội có đa số là những người bảo hoàng.5 Sự đối lập địa chính trị này tạo ra một nỗi sợ hãi tột độ tại thủ đô Paris. Người dân Paris tin rằng Quốc hội mới, vốn đang nhóm họp tại vùng ngoại ô Versailles thay vì thủ đô, đang âm mưu phản bội lại nền Cộng hòa để khôi phục chế độ quân chủ và xóa bỏ những thành quả dân chủ mỏng manh vừa đạt được.5 Theo phân tích của Karl Marx, gánh nặng nợ công khổng lồ từ thời Đệ Nhị Đế chế kết hợp với khoản bồi thường 5 tỷ franc cho Phổ đã đặt chính phủ Cộng hòa của Adolphe Thiers vào thế phải tìm mọi cách tước đoạt vũ khí của lực lượng lao động Paris để đảm bảo khả năng trả nợ và bảo vệ lợi ích của giai cấp tư sản.8
Tia Lửa Khởi Nghĩa: Biến Cố Ngày 18 Tháng 3 Năm 1871
Mầm mống của cuộc xung đột vũ trang nảy nở từ sự đối đầu trực diện giữa chính phủ quốc gia, đứng đầu là Thượng nghị sĩ kỳ cựu Adolphe Thiers (khi đó 73 tuổi), và người dân thủ đô Paris được vũ trang hóa.3 Thiers, nhận thức rõ mối đe dọa sinh tử từ Lực lượng Vệ quốc quân nay đã bị triệt để hóa và không còn trung thành với bộ máy nhà nước, đã coi việc tước vũ khí của lực lượng này là ưu tiên hàng đầu để khôi phục trật tự tư sản, dập tắt các mầm mống xã hội chủ nghĩa và đảm bảo một môi trường ổn định nhằm thực thi các nghĩa vụ tài chính với đế quốc Phổ.5
Sự kiện châm ngòi nổ ra vào rạng sáng ngày 18 tháng 3 năm 1871. Thiers phái 40.000 quân chính quy dưới quyền chỉ huy của Tướng Joseph Vinoy tiến lên đồi Montmartre, một thành trì của giới công nhân cấp tiến, nhằm tịch thu khoảng 300 khẩu đại bác đang nằm dưới sự kiểm soát của Vệ quốc quân.3 Những khẩu pháo này mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: chúng được chính người dân Paris quyên góp tiền để đúc trong thời gian thành phố bị vây hãm, do đó họ coi đây là tài sản xương máu của mình chứ không phải của chính phủ trung ương.5 Cuộc hành quân diễn ra trước bình minh với mục đích đánh úp và bắt giữ các lãnh đạo của tổ chức công nhân.9
Quân đội chính phủ đã chiếm được trận địa pháo bằng yếu tố bất ngờ lúc rạng sáng, nhưng một sai lầm hậu cần chí mạng đã làm thay đổi tiến trình lịch sử: họ đã quên mang theo ngựa để kéo các khẩu pháo nặng nề này đi.9 Sự chậm trễ mang tính định mệnh này đã cho phép người dân Paris, đặc biệt là phụ nữ, kịp thời phản ứng. Khi chuông báo động vang lên, những người dân của khu Montmartre, nổi bật là Louise Michel – một giáo viên 50 tuổi sau này trở thành biểu tượng cách mạng vĩ đại của Công xã – đã tràn ra đường, leo lên ngọn đồi bất chấp hiểm nguy.9 Sự tương tác giữa quần chúng nhân dân và binh sĩ quân đội chính phủ diễn ra vào khoảng 8 giờ sáng. Từ chỗ e ngại ban đầu, tình thế nhanh chóng chuyển sang sự đồng cảm và tình đoàn kết giai cấp.9 Các binh sĩ, phần lớn cũng xuất thân từ tầng lớp lao động nghèo khổ và mệt mỏi vì chiến tranh, đã từ chối tuân lệnh khai hỏa vào đám đông phụ nữ và trẻ em của các chỉ huy.9
Trong sự hỗn loạn của cuộc binh biến tự phát này, hai tướng lĩnh của quân đội chính phủ là Tướng Clément-Thomas và Tướng Lecomte đã bị chính binh lính của mình bắt giữ. Bất chấp những nỗ lực can ngăn của một số nhà lãnh đạo ôn hòa, đám đông phẫn nộ đã đưa hai viên tướng này ra xử bắn vào buổi chiều cùng ngày.7 Biến cố này đánh dấu điểm không thể quay đầu. Chính phủ Thiers, đối mặt với sự sụp đổ hoàn toàn của chuỗi chỉ huy quân sự và nguy cơ mất kiểm soát toàn diện, đã đưa ra một quyết định mang tính chiến lược quyết định: ra lệnh rút toàn bộ lực lượng quân đội, cảnh sát và bộ máy hành chính còn lại ra khỏi Paris và chuyển đến Versailles, bỏ lại thủ đô cho Ủy ban Trung ương của Vệ quốc quân kiểm soát.10 Sự tháo chạy này không phải là sự đầu hàng, mà là một bước lùi chiến thuật của Thiers: thay vì cố gắng dập tắt cuộc nổi dậy bằng một lực lượng đang có nguy cơ đào ngũ hàng loạt ở bên trong, ông lựa chọn cô lập Paris, thiết lập một vòng vây mới, và tranh thủ thời gian để tập hợp một đạo quân phản cách mạng đủ mạnh để nghiền nát cuộc cách mạng từ bên ngoài.11
Cấu Trúc Chính Trị Và Các Biện Pháp Cải Cách Của Công Xã
Việc chính phủ quốc gia tháo chạy về Versailles đã đặt Ủy ban Trung ương Vệ quốc quân vào thế nắm quyền lực tối cao tại thủ đô Paris. Tuy nhiên, với một tâm lý “thượng tôn pháp luật” quá mức và sự miễn cưỡng trong việc duy trì một chế độ độc tài quân sự, Ủy ban này đã từ chối sử dụng quyền lực vũ trang để truy kích kẻ thù. Thay vào đó, họ ưu tiên việc hợp thức hóa chính quyền bằng cách tổ chức bầu cử hội đồng thành phố vào ngày 26 tháng 3 năm 1871.3 Cuộc bầu cử này đã mang lại chiến thắng áp đảo cho các lực lượng cách mạng, dẫn đến việc chính thức tuyên bố thành lập Hội đồng Công xã Paris (Commune of Paris) vào ngày 28 tháng 3, đánh dấu sự ra đời của chính quyền lao động đầu tiên trong lịch sử nhân loại.3
Hệ Sinh Thái Tư Tưởng Của Công Xã
Hội đồng Công xã không phải là một khối thống nhất về mặt ý thức hệ mà là một liên minh lỏng lẻo, thường xuyên tranh cãi của nhiều phái chính trị cực đoan đại diện cho các trường phái tư tưởng khác nhau của thế kỷ 19. Mức độ căng thẳng giữa các nhóm này đôi khi làm tê liệt khả năng ra quyết định nhanh chóng trong thời chiến:
- Phái Jacobin: Đây là nhóm chiếm đa số, lấy cảm hứng mạnh mẽ từ truyền thống của cuộc Đại Cách mạng Pháp năm 1793. Về mặt triết lý chính trị, họ ủng hộ một chính quyền trung ương tập quyền, mạnh mẽ và sẵn sàng sử dụng các biện pháp bạo lực cách mạng, hay “sự khủng bố”, để bảo vệ nền Cộng hòa trước các thế lực phản động.5
- Phái Proudhon (Những người xã hội chủ nghĩa không tưởng và vô chính phủ): Đại diện chủ yếu cho giai cấp công nhân tự do, thợ thủ công và những nhà tư tưởng độc lập. Trái ngược hoàn toàn với phái Jacobin, họ kịch liệt phản đối sự can thiệp thái quá của nhà nước và chống lại sự tập trung quyền lực. Hệ tư tưởng của họ thúc đẩy chủ nghĩa liên bang (tổ chức nước Pháp thành một liên minh lỏng lẻo của các công xã tự trị) và đặc biệt ủng hộ việc thành lập các hợp tác xã sản xuất do chính công nhân làm chủ và tự quản.5
- Phái Blanqui: Nhóm cách mạng vô sản mang khuynh hướng hành động bạo lực, lấy cảm hứng từ triết lý của Auguste Blanqui. Họ không tin vào các cuộc bầu cử tư sản mà tin vào sự tất yếu của việc sử dụng một đội tiên phong vũ trang quy mô nhỏ, có kỷ luật cao để thực hiện các cuộc lật đổ chính quyền, sau đó thiết lập chế độ độc tài để tái cơ cấu toàn diện nền kinh tế và xã hội.3
Những Sắc Lệnh Cách Mạng Đột Phá
Mặc dù chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian vô cùng ngắn ngủi (72 ngày) và phải liên tục đối phó với cuộc chiến tranh sinh tử, Công xã Paris đã kịp ban hành một loạt các sắc lệnh mang tính cách mạng, thiết lập các tiêu chuẩn vượt thời đại mà sau này trở thành nền tảng cho các phong trào xã hội chủ nghĩa, dân chủ xã hội và luật lao động của thế kỷ 20. Bản chất cốt lõi của những cải cách này nhằm giải phóng người lao động khỏi sự bóc lột của chủ nghĩa tư bản, đồng thời phá vỡ sự kiềm tỏa tư tưởng của giáo hội:
- Thế Tục Hóa Triệt Để: Công xã là chính quyền đầu tiên thực hiện một cách dứt khoát việc phân ly giữa nhà thờ và nhà nước. Họ tuyên bố bãi bỏ hoàn toàn các khoản ngân sách của chính phủ dành cho tôn giáo, quốc hữu hóa mọi tài sản của giáo hội và loại bỏ triệt để tôn giáo ra khỏi hệ thống giáo dục công cộng.5 Lịch Cách mạng Pháp cũng được áp dụng trở lại để thay thế lịch Gregory mang đậm tính Công giáo.5
- Cải Cách Quyền Lao Động Tiên Phong: Để bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của người lao động, Công xã đã ra lệnh bãi bỏ hình thức lao động ban đêm đối với công nhân làm việc tại các lò bánh mì, quy định thời gian làm việc tối đa 10 giờ mỗi ngày trong một số ngành công nghiệp.5 Đột phá nhất về mặt kinh tế chính trị là sắc lệnh cho phép các nhóm công nhân được quyền tịch thu, tiếp quản và tự điều hành các nhà máy, xí nghiệp bị giới chủ tư sản bỏ hoang trong thời kỳ chiến tranh, biến chúng thành các hợp tác xã sản xuất tự quản.13
- Công Lý Xã Hội Và Xóa Nợ: Nhận thức được tình cảnh kiệt quệ của người dân sau thời gian dài bị vây hãm, ngay lập tức Công xã ban hành lệnh bãi bỏ các đạo luật khắt khe đòi thanh toán các khoản nợ thương mại và tiền thuê nhà bị dồn lại, cứu hàng vạn gia đình thuộc tầng lớp lao động khỏi thảm cảnh bị trục xuất và vô gia cư.3
Vai Trò Tiên Phong Của Nữ Quyền Khởi Nghĩa
Một trong những đặc điểm lịch sử nổi bật và mang tính bứt phá nhất của Công xã Paris là sự trỗi dậy mạnh mẽ của phụ nữ, những người đã chủ động phá vỡ các rào cản giới tính truyền thống vốn kìm kẹp họ trong xã hội tư sản thế kỷ 19. Phụ nữ thuộc tầng lớp lao động chính là “trái tim cách mạng” của năm 1871.10 Elisabeth Dmitrieff (một trí thức trẻ người Nga có liên hệ trực tiếp với Karl Marx) và Nathalie Lemel đã cùng nhau thành lập Hội Phụ nữ Bảo vệ Paris và Chăm sóc Thương binh (Women’s Union), một tổ chức có cấu trúc bài bản với các chi nhánh trải rộng khắp các quận của Paris, thu hút khoảng 1.000 thành viên hoạt động tích cực.9
Trong bối cảnh nhà nước tư sản sụp đổ, phụ nữ không chỉ đảm nhận công tác hậu cần, y tế mà còn vươn lên trên bình diện chính trị để đòi quyền bình đẳng kinh tế. Hội Phụ nữ đã đưa ra các yêu sách vượt thời đại: họ yêu cầu mức lương bình đẳng cho những công việc ngang nhau giữa nam và nữ, xóa bỏ triệt để sự phân biệt đối xử với phụ nữ trên thị trường lao động, và thiết lập các tổ hợp tác do phụ nữ tự quản trị.14 Ở mặt trận quân sự, phụ nữ cũng trực tiếp cầm vũ khí. Louise Michel nổi lên như một hình tượng chiến binh vĩ đại; bà được bầu làm người đứng đầu Ủy ban Cảnh giác khu Montmartre, thường xuyên mặc quân phục Vệ quốc quân, và trực tiếp cầm súng chiến đấu không lùi bước trên các chiến lũy chống lại quân đội Versailles.9 Nhận thức rõ bản chất của cuộc chiến, Michel thậm chí còn đề xuất kế hoạch táo bạo là đích thân đến Versailles để ám sát Adolphe Thiers nhằm chặt đứt đầu não của phe phản cách mạng. Để chứng minh khả năng của mình, bà đã một mình bắt tàu đến Versailles và gửi về một tờ báo từ đó làm bằng chứng cho người bạn Théophile Ferré, dù cuối cùng kế hoạch ám sát bị từ chối thực hiện.15
Đáng chú ý, sự phân hóa giai cấp cũng hiện diện trong chính hàng ngũ phụ nữ. Trong khi những phụ nữ tư sản (vợ của các quan chức hoặc doanh nhân) có thể tham gia vào các ủy ban cứu trợ một cách hào phóng, lập trường chính trị của họ thường ôn hòa. Bất kỳ ai tại ủy ban cứu trợ mà lên tiếng ủng hộ việc đầu hàng quân đội Versailles đều bị những người phụ nữ cách mạng tống cổ ra khỏi ủy ban một cách không thương tiếc.13
Tương Quan Lực Lượng Quân Sự: Chính Phủ Versailles Và Công Xã Paris
Phân tích sâu về động lực quân sự cho thấy cuộc chiến bảo vệ Công xã Paris ngay từ đầu đã là một cuộc đối đầu không cân sức. Sự chênh lệch không chỉ nằm ở số lượng binh lính hay chất lượng vũ khí, mà quan trọng hơn cả là sự khác biệt về cơ cấu tổ chức, kỷ luật quân đội và tầm nhìn chiến lược.
Bảng 1: So sánh Tương quan Lực lượng Quân sự (Giai đoạn Tháng 5 năm 1871)
Các Yếu Tố Quân Sự | Quân Đội Chính Phủ Versailles (Đệ Tam Cộng Hòa) | Lực Lượng Công Xã Paris (Vệ Quốc Quân / Fédérés) |
Hệ Thống Chỉ Huy | Thống chế Patrice de MacMahon (Tổng chỉ huy), Tướng Joseph Vinoy, Tướng Gaston Galliffet. | Chuyển giao liên tục: Cluseret, Louis Rossel, Jarosław Dąbrowski (Dombrowski), Ủy ban An toàn Công cộng (từ ngày 1/5).3 |
Tổng Quân Số | Lên tới 170.000 quân chính quy (được tái thiết lập nhờ 130.000 tù binh được Phổ phóng thích sớm).3 | Năng lực thực chiến chỉ dao động từ 25.000 – 50.000 quân (dù trên danh nghĩa có tổ chức thành 260 tiểu đoàn).3 |
Các Đơn Vị Đặc Trách | Lính Thủy đánh bộ (được điều động để sử dụng pháo hạm), Lính hiến binh (Gendarmes), bộ binh chuyên nghiệp.3 | Các tiểu đoàn công nhân đô thị, lính tình nguyện quốc tế, lực lượng dân binh thiếu đào tạo bài bản.3 |
Trang Bị Hỏa Lực | Vượt trội hoàn toàn: Sử dụng pháo hải quân hạng nặng, 53 khẩu đội pháo tập trung bắn phá, súng trường nạp đạn bằng khóa nòng hiện đại.3 | Phân tán: Sở hữu khoảng 1.100 khẩu pháo rải rác khắp Paris (200 khẩu tập trung trên đồi Montmartre), thiếu đạn dược đồng bộ.3 |
Cấu Trúc Tổ Chức | Tập quyền trung ương cao độ, duy trì kỷ luật quân đội chính quy khắt khe, tuân thủ mệnh lệnh tuyệt đối. | Phân quyền, chồng chéo quyền lực nghiêm trọng giữa Ủy ban Trung ương và Hội đồng Công xã, tình trạng vô kỷ luật phổ biến.3 |
(Nguồn tổng hợp dữ liệu từ các tài liệu tham khảo: 3)
Sự Tái Thiết Quyền Lực Của Thống Chế MacMahon
Sau khi rút chạy khỏi Paris trong tình trạng nhục nhã, Adolphe Thiers đã chứng tỏ bản lĩnh của một chính trị gia lọc lõi thông qua các bước đi ngoại giao nhạy bén với kẻ thù hôm qua của mình là Đế quốc Phổ. Nhận thấy tàn quân của quân đội Pháp hiện tại không đủ sức đè bẹp lực lượng phòng thủ của Công xã, Thiers đã thiết lập các cuộc đàm phán bí mật và thuyết phục thành công Thủ tướng Bismarck cho phép thả sớm hơn 130.000 tù binh Pháp đang bị giam giữ tại các trại tập trung của Đức.3 Sự bổ sung nguồn nhân lực khổng lồ này giúp Thống chế Patrice de MacMahon nhanh chóng tái thiết lập và huấn luyện một đạo quân chính quy khổng lồ lên tới 170.000 người vào cuối tháng 5.3 Lực lượng này không chỉ đông đảo mà còn được trang bị hỏa lực vượt trội. Thiers và MacMahon đã quyết định sử dụng cả lực lượng lính Thủy đánh bộ để vận hành các khẩu pháo hải quân hạng nặng, biến chúng thành công cụ tàn phá nhằm san phẳng các cứ điểm phòng ngự kiên cố của Công xã từ xa mà không cần phải xung phong giáp lá cà.3
Khủng Hoảng Kỷ Luật Và Sự Chồng Chéo Quyền Lực Trong Vệ Quốc Quân
Ngược lại với bộ máy chiến tranh đang được bôi trơn của Versailles, lực lượng Vệ quốc quân của Công xã tự làm suy yếu mình bởi những sai lầm chiến lược mang tính cơ cấu. Mặc dù sở hữu lợi thế phòng thủ trong một đại đô thị với hàng nghìn chiến lũy, năng lực tác chiến của họ bị vô hiệu hóa bởi ba yếu tố cốt lõi:
Thứ nhất, là sự rạn nứt cấu trúc quyền lực (Dual Power). Ngay cả sau khi Hội đồng Công xã được nhân dân bầu ra một cách hợp pháp để điều hành thành phố, Ủy ban Trung ương Vệ quốc quân vẫn từ chối giải tán. Cơ quan này tiếp tục tồn tại và hoạt động song song như một “bộ chiến tranh” thứ hai.3 Sự tồn tại đồng thời của hai trung tâm quyền lực tối cao này liên tục tạo ra những chỉ thị và mệnh lệnh quân sự trái ngược nhau, làm tê liệt hoàn toàn khả năng điều phối phòng thủ và gây hoang mang cho binh sĩ ở tiền tuyến.3
Thứ hai, là ảnh hưởng tiêu cực của chủ nghĩa địa phương cực đoan. Phản ứng lại sự tập quyền của chế độ cũ, tư tưởng phân quyền (theo trường phái Proudhon) đã ngấm sâu vào Vệ quốc quân khiến lực lượng này bị xé lẻ thành các nhóm cục bộ. Hầu hết các tiểu đoàn công nhân kiên quyết từ chối lệnh hành quân chiến đấu ở bất kỳ khu vực nào ngoài ranh giới khu phố nơi họ sinh sống.3 Điều này đồng nghĩa với việc Công xã không bao giờ có thể tập trung được một lực lượng đủ lớn để tung ra các cuộc phản công chiến lược, mà chỉ có thể bó hẹp trong lối đánh phòng ngự tự phát, manh mún trên từng con phố. Các nhà lãnh đạo quân sự tài năng của Công xã, tiêu biểu như Đặc phái viên Chiến tranh Louis Rossel, đã nhận ra điểm yếu chí mạng này và cố gắng tổ chức lại lực lượng thành các “cụm chiến đấu” (combat groups) linh hoạt bao gồm 5 tiểu đoàn được hỗ trợ bởi 40 khẩu pháo. Tuy nhiên, mọi nỗ lực cải tổ của Rossel đều hoàn toàn thất bại do thiếu vắng một sự chỉ đạo tập trung mang tính cưỡng chế từ cấp trên.3
Thứ ba, sự do dự mang tính lịch sử. Nhìn nhận từ góc độ phân tích chiến lược quân sự của Karl Marx và sau này là Vladimir Lenin, sai lầm chí mạng nhất định đoạt số phận của Công xã diễn ra trong chính những ngày đầu tiên. Theo Marx, giới lãnh đạo Công xã đã bị mắc kẹt trong sự “lương tâm” và “nhân đạo” thái quá.11 Khi quân đội Versailles tháo chạy khỏi Paris trong tình trạng rệu rã, hoảng loạn vào giữa tháng 3, thay vì lập tức xua quân truy kích thẳng về Versailles để tiêu diệt tận gốc trung tâm đầu não của chính phủ Thiers, Ủy ban Trung ương lại bỏ lỡ thời cơ vàng này để tập trung vào việc tổ chức bầu cử dân chủ.11 Sự chần chừ này đã dâng tặng cho Thiers khoảng thời gian quý báu để tập hợp và tái trang bị quân đội.11 Thêm vào đó, những người lãnh đạo Công xã đã tỏ ra “nhân từ không cần thiết” (như lời phê phán của Lenin) khi quyết định không tiến hành tịch thu Ngân hàng Quốc gia Pháp (Bank of France) – một nguồn tài nguyên tài chính khổng lồ có thể được sử dụng làm công cụ tống tiền Versailles hoặc tài trợ cho chiến tranh sinh tử của chính họ.3
Diễn Biến Chiến Dịch Quân Sự: Cuộc Chiến Ngoại Vi Tới Cửa Ngõ Paris
Sự chủ động về mặt quân sự nhanh chóng chuyển sang tay quân đội Versailles khi họ bắt đầu siết chặt vòng vây xung quanh thủ đô từ đầu tháng 4 năm 1871. Chiến lược của Thống chế MacMahon là sử dụng hỏa lực áp đảo để nghiền nát từng pháo đài ngoại vi trước khi tấn công trực diện vào nội thành.
Vào ngày 24 tháng 4, một trong những cuộc đụng độ khốc liệt đã diễn ra tại khu vực Neuilly. Theo các báo cáo chiến trường của lực lượng Công xã, cục diện trận đánh diễn ra vô cùng giằng co cho đến khi Khẩu đội Pháo binh số 1 của khu Belleville kịp thời viện binh, nã đạn ở cự ly gần vào đội hình quân Versailles, buộc quân đội chính phủ phải phân tán và bỏ chạy khỏi hiện trường.19 Tương tự, tại khu vực Courbevoie, các cuộc giao tranh cũng diễn ra dữ dội khi pháo binh Versailles bắt đầu nã đạn bay tới tận Khải Hoàn Môn (Arc de Triomphe).20 Tuy nhiên, những chiến thắng cục bộ lẻ tẻ này của quân Công xã hoàn toàn không thể làm thay đổi cục diện chiến trường rộng lớn, nơi áp lực đang tăng lên từng ngày.
Trận đánh lớn mang tính bước ngoặt ở ngoại vi thủ đô là Trận pháo đài Fort d’Issy (kéo dài từ ngày 25 tháng 4 đến 9 tháng 5 năm 1871). Nằm ở phía nam Paris, pháo đài chiến lược này đóng vai trò như lá chắn bảo vệ cửa ngõ tiến vào thành phố. Nhận thức được tầm quan trọng của nó, Thống chế MacMahon đã tập trung tới 53 khẩu đội pháo binh hạng nặng chĩa thẳng vào mục tiêu. Lợi dụng một lệnh ngừng bắn ngắn ngủi trong vòng 24 giờ vốn được thiết lập để sơ tán dân thường chết đói, quân đội chính phủ đã bí mật di chuyển toàn bộ hỏa lực pháo binh vào vị trí tấn công thuận lợi nhất.3 Bắt đầu từ ngày 26 tháng 4, một cơn bão hỏa lực của Versailles đã trút xuống không ngừng nghỉ, dần dần biến pháo đài kiên cố này thành những đống gạch vụn khổng lồ.3
Lực lượng phòng thủ của Công xã tại Fort d’Issy, dao động từ 1.000 đến 1.500 người, đã cầm cự kiên cường nhưng cuối cùng buộc phải sơ tán hoàn toàn vào ngày 30 tháng 4 do không chịu nổi sức ép, để lại khoảng 350 người chết.3 Mặc dù lực lượng tiếp viện sau đó đã cố gắng chiếm lại pháo đài, nhưng Fort d’Issy chính thức thất thủ vào ngày 9 tháng 5. Việc mất đi cứ điểm chiến lược này đã gây ra một cơn chấn động tâm lý và một cuộc khủng hoảng chính trị sâu sắc bên trong nội bộ Công xã. Đặc phái viên Chiến tranh Cluseret lập tức bị bắt giam vì có tin đồn (sau này được chứng minh là vô căn cứ) rằng ông ta đã bán đứng pháo đài cho chính phủ.3 Louis Rossel lên thay thế vị trí này nhưng tình trạng vô tổ chức đã khiến mọi nỗ lực cứu vãn tình thế trở nên vô vọng.3 Cùng thời điểm đó, áp lực ngoại giao lên chính phủ Pháp cũng đạt đỉnh khi Thủ tướng Phổ Bismarck gửi một tối hậu thư lạnh lùng tới Thiers, cảnh báo rằng nếu người Pháp không nhanh chóng dọn dẹp cuộc nổi dậy, quân đội Đức đồn trú gần đó sẽ “rất sẵn lòng” tự tay làm việc đó.3
Tuần Lễ Đẫm Máu (La Semaine Sanglante): Cuộc Xâm Nhập Và Kháng Cự Đường Phố
Cuộc xâm nhập mang tính quyết định của quân đội Versailles vào nội ô Paris diễn ra theo một cách gần như tình cờ và đầy lố bịch, phản ánh sự yếu kém về hệ thống cảnh báo của quân phòng thủ. Ngày 21 tháng 5 năm 1871, một kỹ sư dân sự người Paris (có lập trường phản đối Công xã) trong lúc đi dạo đã kinh ngạc phát hiện ra rằng khu vực cầu Pont-de-Jour—vốn được chính Adolphe Thiers trước đó đánh giá là “gót chân Achilles” của hệ thống phòng thủ thủ đô—đã bị bỏ ngỏ hoàn toàn, không có bất kỳ lực lượng Vệ quốc quân nào canh gác.3 Người kỹ sư này lập tức trèo lên cao và vẫy một dải cờ trắng. Một sĩ quan quân đội Versailles tiến lên thăm dò, xác nhận thông tin và lập tức điều động đại quân tràn qua lỗ hổng chết người này mà không tốn một viên đạn.3 Trận chiến đường phố đẫm máu nhất thế kỷ 19 ở châu Âu chính thức mở màn, kéo dài liên tục đến ngày 28 tháng 5, đi vào lịch sử nhân loại với tên gọi La Semaine Sanglante (Tuần lễ Đẫm máu).1
Chiến Thuật Tác Chiến Đô Thị Của Hai Phe
Quân đội chính phủ dưới quyền chỉ huy trực tiếp của Thống chế MacMahon đã học được những bài học cay đắng từ quá khứ và không lặp lại sai lầm trong các cuộc chiến tranh đường phố (như năm 1848) bằng cách xua quân tấn công trực diện vào các chiến lũy kiên cố của người dân. Sự thành công về mặt chiến thuật của họ được hỗ trợ đắc lực bởi một yếu tố phi quân sự: quy hoạch đô thị mới của Paris do Nam tước Haussmann thiết kế dưới thời Napoleon III. Các đại lộ rộng lớn, thẳng tắp cắt ngang thành phố cho phép quân đội Versailles phát huy tối đa sức mạnh hỏa lực pháo binh và súng trường hiện đại.3 Thay vì đánh vỗ mặt vào các rào chắn, quân chính quy sử dụng khả năng cơ động để thực hiện các đòn thọc sườn hiểm hóc, đánh vòng qua các chiến lũy từ phía sau, hoặc chiếm lĩnh các tòa nhà cao tầng để bắn tỉa từ trên cao xuống.3 Khảo sát các tài liệu quân sự hậu chiến, triết gia Friedrich Engels đã phân tích sâu sắc rằng với sự xuất hiện của súng trường nạp đạn bằng khóa nòng và các loại pháo nổ uy lực lớn, kỷ nguyên của các cuộc nổi dậy bằng chiến lũy truyền thống đã vĩnh viễn chấm dứt; chiến lũy giờ đây chỉ còn mang ý nghĩa cầm chân chiến thuật cục bộ chứ không thể tạo nên một hàng rào phòng thủ có chiều sâu và phối hợp liên hoàn toàn thành phố.3
Chiến Thuật Tiêu Thổ Và Sự Hủy Diệt Kiến Trúc
Khi bị dồn vào đường cùng và nhận ra sự thất bại là không thể tránh khỏi, các chiến binh Công xã đã áp dụng chiến thuật “tiêu thổ” triệt để. Họ dựng rào chắn khắp các ngõ hẻm và chủ động phóng hỏa thiêu rụi các tòa nhà công cộng mang ý nghĩa biểu tượng của sự áp bức tư sản, bộ máy nhà nước và chế độ đế quốc.3
Bảng 2: Thống Kê Các Công Trình Biểu Tượng Bị Phá Hủy Trong Tháng 5/1871
Công Trình Kiến Trúc | Thời Điểm Phá Hủy | Mức Độ Thiệt Hại và Ý Nghĩa Lịch Sử |
Cột Vendôme (Vendôme Column) | 16 tháng 5, 1871 | Bị chính lực lượng Công xã chủ động kéo sập dưới sự chỉ đạo của họa sĩ nổi tiếng Gustave Courbet. Đây là biểu tượng của chủ nghĩa đế quốc và bành trướng thời Napoleon. Sau khi kéo sập, quảng trường được đổi tên thành ‘Place Internationale’.4 |
Tòa thị chính Paris (Hôtel de Ville) | Rạng sáng 24 tháng 5, 1871 | Bị thiêu rụi hoàn toàn. Là một trong những kiệt tác kiến trúc được khởi công từ thế kỷ 16 và mở rộng năm 1841. Sự phá hủy công trình này đánh dấu việc xóa sổ trung tâm hành chính lịch sử của thủ đô.3 |
Cung điện Tuileries | Tuần lễ Đẫm máu | Bị thiêu rụi. Từng là biểu tượng tối thượng cho quyền lực của chế độ quân chủ chuyên chế và Đệ Nhị Đế chế Pháp.5 |
Bến tàu hải quan La Villette | 27 tháng 5, 1871 | Bị thiêu rụi và tàn phá nghiêm trọng. Tổng thiệt hại kinh tế tính riêng tại cơ sở này ước tính lên tới 29 triệu franc.4 |
Bộ Tài chính, Cung điện Công lý & Cảnh sát | Tuần lễ Đẫm máu | Toàn bộ bị hủy hoại hoàn toàn do hỏa hoạn lan rộng, tiêu hủy vô số tài liệu hành chính và pháp lý của nhà nước Pháp.3 |
(Nguồn tổng hợp dữ liệu từ: 3)
Sự tàn phá không chỉ dừng lại ở hành động cố ý của con người. Thời tiết mùa xuân năm đó khô hanh bất thường kéo dài trong nhiều tuần, kết hợp với các cơn gió mạnh nổi lên đã biến các mồi lửa thành một cơn bão lửa khổng lồ không thể kiểm soát, thiêu rụi nhiều khu vực rộng lớn của Paris.3 Sự phá hủy này, đối với những người lính Công xã đang tuyệt vọng, là nỗ lực cuối cùng để tước đoạt lại không gian vật lý của thành phố từ tay kẻ thù. Nhưng đối với lực lượng Versailles và báo chí quốc tế, nó cung cấp một “bằng chứng” hình ảnh hoàn hảo để gắn mác những người Cộng sản là “những kẻ dã man vô luân”, qua đó hợp thức hóa chiến dịch thảm sát tàn nhẫn của quân đội chống lại dân thường.3
Trong bối cảnh thảm khốc của những ngày cuối cùng, khi hàng nghìn đồng đội bị thảm sát, Hội đồng Công xã đã ra quyết định hành quyết các con tin tư sản đang bị giam giữ, nổi bật nhất là Tổng giám mục Paris cùng một số linh mục và hiến binh khác.3 Trước đó, Công xã đã nhiều lần kiên nhẫn đề nghị dùng vị Tổng giám mục này làm lá bài thương lượng để yêu cầu chính quyền Versailles trao đổi, thả tự do cho duy nhất một lãnh tụ cách mạng là Auguste Blanqui đang bị giam cầm. Tuy nhiên, Adolphe Thiers đã kịch liệt từ chối mọi sự thỏa hiệp.3 Quyết định hành quyết con tin này, dù mang tính trả đũa, càng làm thổi bùng cơn thịnh nộ đẫm máu của lực lượng Versailles.
Xuyên suốt Tuần lễ Đẫm máu, những người lính Công xã, bao gồm một tỷ lệ lớn phụ nữ và trẻ em, đã chiến đấu kiên cường giành giật từng tấc đất trong những hẻm phố chật hẹp. Louise Michel, sau khi chiến đấu giáp lá cà tại vô số các chiến lũy và bị binh lực áp đảo của kẻ thù đẩy lùi liên tục, đã bị ném xuống một con mương và bị quân Versailles bỏ mặc vì tưởng đã chết. Sau khi tỉnh lại giữa đống hoang tàn, bà phát hiện mẹ mình đã bị quân đội bắt làm con tin. Không màng mạng sống, Michel đã chủ động đến nộp mình cho tòa án quân sự để đổi lấy sự tự do cho người mẹ già yếu.15 Cuộc kháng cự anh hùng nhưng tuyệt vọng chính thức kết thúc vào ngày 28 tháng 5 năm 1871 khi các chiến lũy cuối cùng tại quận công nhân Belleville bị san phẳng.1
Phân Tích Thống Kê Thương Vong: Khảo Sát Lại Lịch Sử Và Hội Chứng Xét Lại
Một trong những vấn đề gây tranh cãi sâu sắc nhất và mang nặng tính chính trị tư tưởng nhất trong việc nghiên cứu lịch sử Công xã Paris chính là số lượng nạn nhân thực sự trong và sau Tuần lễ Đẫm máu. Sự khác biệt khổng lồ trong các con số được đưa ra không chỉ đơn thuần là vấn đề sai số thống kê lịch sử, mà còn là nòng cốt để xây dựng các huyền thoại chính trị phục vụ cho lợi ích của cả hai phe tả – hữu trong suốt 150 năm qua.
Huyền Thoại Về Cuộc Đại Thảm Sát Trong Lịch Sử Cánh Tả và Cánh Hữu
Trong hơn một thế kỷ, cả những nhà sử học, báo chí đương thời, các tiểu thuyết gia và các nhà lãnh đạo xã hội chủ nghĩa đều thống nhất chấp nhận một con số thương vong khổng lồ, tạo nên bức tranh về một cuộc “thảm sát khải huyền”. Sử gia tiên phong kiêm người trực tiếp tham gia chiến đấu, Prosper-Olivier Lissagaray, tác giả của cuốn Lịch sử Công xã Paris 1871 (xuất bản tại Bỉ năm 1876 và được Karl Marx giám sát chặt chẽ quá trình biên dịch), ban đầu khẳng định có 20.000 người thiệt mạng. Sau đó, ông điều chỉnh ước tính này xuống “ít nhất 17.000 và có lẽ là 20.000”.25 Camille Pelletan trong công trình nghiên cứu chi tiết La Semaine de Mai (1880) thậm chí còn đẩy con số tối thiểu lên tới 30.000 người chết.25 Các ước tính phổ biến được ghi nhận trong hầu hết các bách khoa toàn thư từ thế kỷ 19 đến thế kỷ 20 đều xoay quanh mốc 20.000 phiến quân bị giết chết 1, trong khi thiệt hại về phía quân đội chính phủ chỉ dao động ở mức vô cùng khiêm tốn: khoảng 750 đến 1.162 binh sĩ.5
Việc phóng đại hoặc mặc nhiên chấp nhận con số khổng lồ này lại phục vụ lợi ích tư tưởng sâu sắc của cả hai phe đối lập:
- Đối với chính quyền Versailles và phái Bảo thủ: Con số thương vong lớn là một thông điệp đe dọa đẫm máu đầy hiệu quả. Người đứng đầu chính phủ Adolphe Thiers tự hào thông báo cho quốc dân rằng “Mặt đất… ngổn ngang xác chết của chúng. Cầu mong cảnh tượng khủng khiếp này sẽ đóng vai trò như một bài học”.23 Nó gửi đi thông điệp tuyệt đối rằng bất kỳ nỗ lực nào nhằm lật đổ trật tự sở hữu tư sản cũng sẽ bị trừng phạt bằng sự hủy diệt vật lý diện rộng. Nhà văn Edmond de Goncourt cũng ghi lại trong nhật ký sự thỏa mãn tàn nhẫn của phe phản cách mạng khi thấy “phần nổi loạn của xã hội” bị loại bỏ.23
- Đối với phe Xã hội chủ nghĩa và Cánh Tả: Số lượng thương vong khổng lồ chứng minh sự tàn bạo tận cùng, vô nhân đạo và bản chất phản động của giai cấp tư sản. Karl Marx coi những người ngã xuống là “những liệt sĩ được tôn thờ trong trái tim vĩ đại của giai cấp công nhân”, trong khi lãnh tụ Vladimir Lenin coi con số 20.000 người chết trên đường phố là bài học máu xương để các thế hệ sau nhận ra rằng “giai cấp tư sản sẽ không từ thủ đoạn nào… hôm nay là những người tự do, cấp tiến, ngày mai sẽ là sự phản bội và những cuộc nổ súng”.25
Nghiên Cứu Xét Lại Của Robert Tombs Và Dữ Liệu Nghĩa Trang
Vào thập niên 2010, nhà sử học người Anh Robert Tombs đã tạo ra một cuộc “chấn động” trong giới nghiên cứu lịch sử khi công bố các tài liệu lưu trữ chi tiết, chính thức thách thức và bác bỏ huyền thoại về “cuộc tàn sát khải huyền”. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng, thu thập các biên bản, hồ sơ hành chính nghĩa trang và số liệu từ các tòa án quân sự, Tombs đã hạ mức ước tính tổng số người chết xuống thấp hơn rất nhiều, dao động ở mức từ 6.000 đến 7.500 người.23
Cơ sở cốt lõi cho lập luận có sức thuyết phục của Tombs nằm ở các chứng cứ lưu trữ vật lý của chính quyền đô thị Paris. Một huyền thoại dai dẳng lan truyền trong giới sử học cánh tả cho rằng có tới 9.000 thi thể chiến binh Công xã được đổ đống và chôn chung trong một ngôi mộ tập thể khổng lồ tại khu vực nghĩa trang Charonne. Tuy nhiên, theo sơ đồ và hồ sơ hành chính nghĩa trang được Tombs khai quật, trong suốt nửa đầu năm 1871 (từ tháng 1 đến tháng 6), tổng cộng chỉ có 3.440 thi thể được chôn cất vào các khu mộ chung. Quan trọng hơn, số liệu hành chính báo cáo chỉ có đúng 134 thi thể được chôn cất từ ngày 20 đến ngày 30 tháng 5 – tức là trùng khớp hoàn toàn với thời gian diễn ra Tuần lễ Đẫm máu.23 Từ đó, Tombs kết luận rằng câu chuyện về 9.000 xác chết tại Charonne chỉ là một “huyền thoại” phản ánh niềm tin đã được định hình của các thế hệ sau về thảm kịch này.23
Bảng 3: Biến Động Dữ Liệu Thương Vong Vệ Quốc Quân Trong Các Nghiên Cứu Lịch Sử
Nguồn Cung Cấp Số Liệu / Nhà Sử Học | Ước Tính Số Lượng Người Chết (Công Xã) | Bối Cảnh Nghiên Cứu |
Prosper-Olivier Lissagaray (1876) | 17.000 – 20.000 người | Tác giả là người trực tiếp tham gia Công xã, nghiên cứu mang tính biên niên sử sớm nhất.25 |
Camille Pelletan (1880) | Tối thiểu 30.000 người | Công bố trong cuốn La Semaine de Mai, đại diện cho cái nhìn phẫn nộ của phong trào cánh tả.25 |
Các Bách Khoa Toàn Thư Phổ Biến (Thế kỷ 20) | Ước tính 20.000 người | Sự đồng thuận chung của giới học thuật trong suốt hơn 1 thế kỷ.1 |
Robert Tombs (2012) | 6.000 – 7.500 người | Nghiên cứu xét lại dựa trên hồ sơ nghĩa trang (đặc biệt là Charonne) và biên bản tòa án quân sự.23 |
(Nguồn tổng hợp dữ liệu: 1)
Tombs cũng lập luận thêm rằng trong số 6.000 đến 7.500 người chết này, có tới một nửa không thực sự tử trận trong các cuộc đụng độ trên chiến lũy mà bị hành quyết có chủ đích sau khi bị các tòa án quân sự dã chiến kết án.29 Dù con số xét lại này nhỏ hơn rất nhiều so với ước tính 20.000 truyền thống, nó vẫn biến sự đàn áp Công xã Paris trở thành sự kiện bạo lực chính trị tàn khốc bậc nhất nước Pháp trong toàn bộ thế kỷ 19.
Hậu Quả Hậu Chiến: Khủng Bố Trắng Và Các Bản Án Lưu Đày Đảo Xa
Ngay sau khi tiếng súng cuối cùng chấm dứt vào ngày 28 tháng 5, chính phủ tư sản Versailles đã không dừng lại ở chiến thắng quân sự mà tiếp tục tiến hành một chiến dịch “Khủng bố Trắng” tàn bạo nhằm nhổ rễ và loại bỏ vĩnh viễn hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa ra khỏi đời sống chính trị Pháp. Dưới danh nghĩa thiết lập lại “pháp luật”, quân đội chính phủ đã thực hiện việc hành quyết tại chỗ hàng nghìn tù binh mà không cần thông qua bất kỳ quy trình xét xử tư pháp nào, vi phạm nghiêm trọng các quy tắc tối thiểu của chiến tranh thông thường.3 Những người sống sót bị lùa đi thành từng đoàn dài trên các con phố, nơi những phụ nữ tư sản đứng hai bên đường nhổ nước bọt và nguyền rủa họ.
Theo các thống kê tổng hợp từ hồ sơ nhà nước, chính quyền Pháp đã tiến hành truy quét và bắt giữ hơn 43.000 người bị tình nghi tham gia Công xã.7 Trong số này, hàng chục ngàn người bị giam giữ trong điều kiện y tế và dinh dưỡng tồi tệ tại các nhà tù trung chuyển và pháo đài quân sự như Fort Boyard, St. Martin de Ré, Oléron, và Quélern trước khi bị đưa ra tòa xét xử.31 Khoảng 6.500 đến 7.500 người đã may mắn thoát khỏi chiến dịch lùng sục của cảnh sát và phải sống lưu vong tại các nước láng giềng như Anh, Bỉ, Thụy Sĩ.7
Đối với những người bị kết án, hình phạt nặng nề và mang tính triệt tiêu nhất bên cạnh án tử hình là lưu đày biệt xứ (déportation). Nhằm “thanh lọc” xã hội mẫu quốc Pháp và đồng thời thúc đẩy mục tiêu khai phá các vùng đất thuộc địa, Quốc hội Versailles đã thông qua quyết định lưu đày khoảng 4.000 đến 7.500 phiến quân Công xã đến một vùng đất hoang sơ ở Nam Thái Bình Dương: Quần đảo New Caledonia.5 Việc bứt rễ các nhà hoạt động chính trị đô thị và biến họ thành những người lao động khổ sai ở vùng cực Nam bán cầu (cách xa quê hương 6.000 dặm hải lý) được các nghị sĩ bảo thủ giải thích một cách mỉa mai và hoa mỹ trước quốc hội là một hành động nhân đạo, nhằm trao cho những tù nhân chính trị này “một gia đình và một ngôi nhà” trong không gian thuộc địa thanh bình, thay vì đối mặt với họng súng hành quyết.31
Trên thực tế, điều kiện sống trong cuộc lưu đày là một thử thách khủng khiếp. Trong thời kỳ đỉnh điểm của việc đày ải, cấu trúc dân số tại New Caledonia bị xáo trộn nghiêm trọng, ước tính đạt khoảng 50.000 người. Con số này bao gồm 30.000 người bản địa thuộc bộ tộc Kanak, hơn 2.700 thực dân dân sự, khoảng 3.000 binh lính đồn trú, 4.000 tù nhân chính trị Công xã (được xếp loại pháp lý là déportés), và 6.000 tội phạm hình sự thông thường (transportés).27 Trong số 4 cơ sở nhà tù chính được thiết lập trên quần đảo, khu vực khắc nghiệt Isle of Pines (hoạt động từ năm 1870 đến 1880) được dành riêng để biệt giam các tù nhân chính trị Công xã.27 Tại đây, các chiến binh kiên trung như Louise Michel hay Henri Rochefort phải đối mặt với bệnh tật, lao động khổ sai và sự giám sát nghiêm ngặt.
Sự hiện diện của những người trí thức cách mạng châu Âu tại một hòn đảo xa xôi cũng làm nảy sinh những mâu thuẫn phức tạp về hệ tư tưởng chủng tộc. Trong khi phần lớn các đảng viên Công xã lưu đày vẫn mang nặng thái độ phân biệt chủng tộc theo hệ tư tưởng đế quốc thế kỷ 19 đối với người bản địa Kanak, và thậm chí còn đứng về phía quân đội Pháp để đàn áp cuộc nổi dậy giành độc lập của người Kanak vào năm 1878, thì vẫn có những ngoại lệ sáng ngời.33 Những nhà vô chính phủ cấp tiến như Louise Michel và Nathalie Lemel đã thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế sâu sắc, ủng hộ mạnh mẽ sự nghiệp giải phóng của người Kanak bản địa, truyền bá tư tưởng chống áp bức bất kể màu da.33 Hình phạt lưu đày này duy trì suốt một thập kỷ cho đến khi sự thay đổi cân bằng chính trị tại mẫu quốc dẫn đến việc nước Pháp ban hành lệnh ân xá chung vào năm 1880. Sự ân xá này cho phép các lãnh đạo cách mạng được quay trở lại Paris. Khi Louise Michel rời đảo, những người bản địa Kanak đã tụ tập và bật khóc để vĩnh biệt bà.33 Khi trở về Pháp, nhiệt huyết cách mạng của bà không hề suy giảm, bà tiếp tục thổi bùng ngọn lửa phong trào vô chính phủ và nhiều lần bị bắt giữ cho đến tận khi qua đời vì bệnh viêm phổi vào năm 1905.16
Phản Ứng Quốc Tế Và Hệ Sinh Thái Báo Chí Cách Mạng
Sự kiện Công xã Paris không chỉ bị giới hạn như một cuộc khủng hoảng chính trị nội bộ của nước Pháp mà lập tức vươn mình trở thành một sự kiện mang tính toàn cầu. Khả năng phát tán thông tin mạnh mẽ này là nhờ vào mạng lưới in ấn, báo chí đại chúng và điện tín đang bùng nổ mạnh mẽ trong những thập niên cuối của thế kỷ 19.34
Ở bên trong ranh giới của Công xã, tự do ngôn luận được bùng nổ. Báo chí cách mạng phát triển rực rỡ và trở thành huyết mạch kết nối phong trào. Các tờ báo cộng sản độc lập, các ấn phẩm của phe cộng hòa cấp tiến và cơ quan ngôn luận của Liên hiệp Công nhân Quốc tế (First International) được xuất bản và phân phối hàng ngày trên các đường phố Paris. Tiêu biểu nhất trong số đó là tờ Le Cri Du Peuple do nhà văn cộng sản Jules Vallès biên tập; tờ La Sociale do nhà lãnh đạo cách mạng người Nga Anne Jaclard sáng lập; và tờ Le Reveil dưới sự điều hành của Delescluze – người sau này trở thành một trong những nhà lãnh đạo cao nhất của Công xã.35 Các ấn phẩm này thường sử dụng ngôn từ bình dân, đôi khi pha trộn sự thô tục có chủ ý nhằm thu hút quần chúng, nhưng lại đậm chất châm biếm và hiệu triệu chính trị cao độ, kế thừa xuất sắc truyền thống của các tờ báo 급 tiến từ thời Cách mạng Pháp vĩ đại (như Le Père Duchêne).35
Trên bình diện quốc tế, báo chí tư sản phương Tây, đặc biệt là tại Anh quốc và Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, đã đồng loạt lên án Công xã với những ngôn từ kinh hoàng và giật gân nhất. Điều này tạo ra hội chứng “Sợ hãi Đỏ” (Red Scare) trên truyền thông đầu tiên trong kỷ nguyên tư bản hiện đại. Các tờ báo lớn ở New York như New York Times, New York Herald hay ở Anh như The Daily News, The Pall Mall Gazette đã gán cho chính quyền Công xã cái tên “Cộng hòa Đỏ” (Red Republic) và liên tục sử dụng thuật ngữ “Chủ nghĩa Cộng sản” (Communism) nhằm kích động nỗi sợ hãi tột độ trong quần chúng tư sản về một triều đại của “sự vô chính phủ và chết chóc” (Reign of Anarchy and Murder).36 Tuy nhiên, nghịch lý thay, ngay cả tờ báo bảo thủ The Times của London cũng không thể giấu được sự kinh tởm trước cuộc thảm sát của chính quyền Thiers, khi họ mỉa mai rằng “quân đội Versailles dường như muốn vượt qua những người Cộng sản về sự phung phí máu người”.23
Bất chấp sự thù địch của truyền thông chính thống, sự ảnh hưởng của Công xã vẫn tạo ra một sức hút nam châm vô hình đối với những “chiến binh thế giới đại đồng” – những người từ khắp châu Âu như Ba Lan, Ý, Nga đã băng qua biên giới, vượt qua các vòng vây quân sự để đến bảo vệ Paris.34 Cơ cấu lãnh đạo cao cấp của quân đội Công xã chứng kiến sự hiện diện của những nhà cách mạng quốc tế lỗi lạc như tướng Giuseppe Garibaldi (Ý) hay các sĩ quan lưu vong dạn dày kinh nghiệm người Ba Lan như Jarosław Dąbrowski (Dombrowski) – người đã tử trận anh dũng bảo vệ Công xã.5 Sự rung chuyển của mạng lưới tin tức thậm chí đã vượt ra ngoài châu Âu, vươn xa tới tận Trung Hoa, thể hiện sinh động qua những ghi chép của dịch giả người Trung Quốc Zhang Deyi. Tình cờ có mặt tại Paris vào đúng ngày 18 tháng 3 năm 1871, Zhang đã tận mắt chứng kiến tiếng đại bác rền vang mở màn khởi nghĩa và ghi lại những biến động này dưới góc nhìn của một người châu Á.34 Cùng thời điểm đó, các cuộc đấu tranh bạo động ở thuộc địa Algeria cũng phản ánh hiệu ứng dây chuyền của sự kiện Paris, tạo ra những “vết đứt gãy không thể hàn gắn trong cấu trúc quốc gia đế quốc Pháp”.34 Khái niệm về một nền “Cộng hòa toàn cầu” (The universal republic) phi biên giới, vượt lên trên chủ nghĩa dân tộc, bắt đầu được định hình rõ nét.
Di Sản Lý Luận Và Tác Động Toàn Cầu
Dù chỉ tồn tại ngắn ngủi trong 72 ngày, bị dập tắt trong biển máu và khói lửa, Công xã Paris 1871 đã vĩnh viễn thay đổi tiến trình lịch sử nhân loại. Ý nghĩa của nó đối với các phong trào giải phóng giai cấp và việc hình thành tư tưởng chính trị hiện đại là vô giá. Đây được công nhận rộng rãi là “Chính phủ của người lao động đầu tiên trong lịch sử”, một nỗ lực thực tiễn đầu tiên của giai cấp vô sản trong việc lật đổ trật tự tư bản để tự cai trị và nắm lấy vận mệnh kinh tế – chính trị của chính mình.2
Đối với các nhà triết học và kiến trúc sư của chủ nghĩa Mác, Công xã không chỉ là một sự kiện lịch sử bi tráng để hồi tưởng, mà quan trọng hơn, nó đóng vai trò là một “phòng thí nghiệm lý luận” vô giá để tinh chỉnh học thuyết cách mạng. Karl Marx, trong bản báo cáo xuất sắc trình bày trước Hiệp hội Công nhân Quốc tế vào ngày 30 tháng 5 năm 1871 (tức là chỉ đúng hai ngày sau khi Công xã sụp đổ hoàn toàn trên các chiến lũy), đã đúc kết kinh nghiệm này trong tác phẩm vĩ đại Cuộc nội chiến ở Pháp (The Civil War in France). Thông qua sự kiện này, Marx khẳng định một luận điểm cốt lõi làm nền tảng cho lý luận chính trị thế kỷ 20: giai cấp công nhân không thể đơn giản là chiếm lấy bộ máy nhà nước tư sản có sẵn (nhà tù, cảnh sát, quân đội, quan liêu) và sử dụng nó cho mục đích giải phóng của riêng mình; bộ máy đó phải bị đập tan hoàn toàn và thay thế bằng một cấu trúc quyền lực vũ trang tự quản mới – phôi thai của khái niệm “Chuyên chính Vô sản”.37 Dù Marx ca ngợi “Sự hy sinh vinh quang của rạng đông ngày 18 tháng 3”, ông cũng vô cùng nghiêm khắc chỉ trích sự e dè tàn dư của Ủy ban Trung ương Vệ quốc quân khi đã từ chối sử dụng bạo lực quân sự triệt để nhằm tiêu diệt chính quyền Thiers ngay từ những ngày đầu tiên, tạo điều kiện cho kẻ thù phản công.11
Bốn thập kỷ sau, nhân dịp kỷ niệm 40 năm ngày thành lập Công xã (1911), lãnh tụ Cách mạng Tháng Mười Vladimir Lenin đã một lần nữa phân tích lại di sản này. Ông nhấn mạnh tính chất phổ quát của Công xã: “Sự nghiệp của Công xã là sự nghiệp của cách mạng xã hội, của sự giải phóng trọn vẹn về chính trị và kinh tế của người lao động. Nó là sự nghiệp của giai cấp vô sản toàn thế giới. Và theo nghĩa này, nó là bất tử”.21 Tuy nhiên, sự thất bại đẫm máu của Công xã đã dạy cho Lenin và những người Bolshevik một bài học tàn khốc về quyền lực và sự khoan nhượng. Nó minh chứng rằng giai cấp tư sản sẽ sẵn sàng vứt bỏ lòng tự tôn dân tộc, phản bội lại lợi ích quốc gia để bắt tay với kẻ thù ngoại bang (như cách Thiers bắt tay với quân chiếm đóng Phổ của Bismarck) và sử dụng mức độ bạo lực vô hạn để tiêu diệt mầm mống cách mạng vô sản.25 Ký ức đau thương về Tuần lễ Đẫm máu đã trực tiếp nhào nặn nên tư duy bạo lực cách mạng triệt để, có tổ chức kỷ luật thép và không khoan nhượng của Đảng Bolshevik trong cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917.
Song song với việc định hình chủ nghĩa Mác – Lenin, di sản của Công xã cũng ăn sâu vào các mạch ngầm tư tưởng khác. Sự sụp đổ của các cơ chế quản lý tập trung và sự tự trị của các khu phố đã cung cấp chất liệu thực tế vô giá cho sự phát triển của chủ nghĩa vô chính phủ (Anarchism), một hệ tư tưởng mà những cá nhân sống sót sau quá trình lưu đày như Louise Michel đã cống hiến trọn vẹn phần đời còn lại để truyền bá.14 Hơn thế nữa, những đạo luật mang tính tiên phong nhằm tổ chức lại quan hệ lao động thông qua công đoàn, giới hạn giờ làm việc, và các mô hình hợp tác xã kinh tế đã đặt những viên gạch đầu tiên định hình nên hệ thống luật lao động hiện đại và hệ tư tưởng Dân chủ Xã hội vốn phổ biến ở châu Âu ngày nay.13
Tóm lại, cuộc chiến tranh bảo vệ Công xã Paris là một điểm đứt gãy vĩ đại trong lịch sử. Dù bị nghiền nát về mặt vật lý bởi hỏa lực của pháo binh và súng trường hiện đại, những tư tưởng cấp tiến do Công xã sản sinh ra không bị thiêu rụi cùng với thủ đô Paris. Từ việc xác định lại vai trò trung tâm của quyền lao động, đến việc phá bỏ xiềng xích của tôn giáo trong đời sống công cộng, và đặc biệt là sự vươn lên đòi quyền bình đẳng của phụ nữ, Công xã Paris vĩnh viễn là bản thiết kế đẫm máu nhưng bất diệt, truyền cảm hứng và vạch ra giới hạn cho các cuộc đấu tranh giải phóng con người trên toàn cầu trong suốt thế kỷ 20 và xa hơn nữa.
Nguồn trích dẫn
- Bernard E. Harcourt | Marx and the Paris Commune of 1871: Introduction to Marx 12/13 with Bruno Bosteels – Essays, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://the1313.law.columbia.edu/2025/04/21/bernard-e-harcourt-marx-and-the-paris-commune-of-1871-introduction-to-marx-12-13-with-bruno-bosteels/
- Paris Commune 150: the economics – CADTM, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.cadtm.org/Paris-Commune-150-the-economics
- The War of the Paris Commune, 1871 – ClausewitzStudies.org, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.clausewitzstudies.org/readings/Jacobsen-TheWarOfTheCommune14.htm
- Paris, destroyed: A map of buildings lost to history – Big Think, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://bigthink.com/strange-maps/paris-commune-bloody-week/
- Commune of Paris | Causes, Consequences & Legacy | Britannica, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.britannica.com/event/Commune-of-Paris-1871
- Siege of Paris (1870–1871) – Wikipedia, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://en.wikipedia.org/wiki/Siege_of_Paris_(1870%E2%80%931871)
- Paris Commune – Wikipedia, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://en.wikipedia.org/wiki/Paris_Commune
- The Paris Commune of 1871, banks and debt – MR Online, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://mronline.org/2021/03/19/the-paris-commune-of-1871-banks-and-debt/
- Louise Michel and the Paris Commune of 1871 – Workers World, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.workers.org/2016/03/24470/
- How to make a revolution: the 1871 Paris Commune | Aeon Essays, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://aeon.co/essays/how-to-make-a-revolution-the-1871-paris-commune
- THE LESSONS OF THE PARIS COMMUNE – Anarchy Archives, truy cập vào tháng 3 18, 2026, http://dwardmac.pitzer.edu/Anarchist_Archives/coldoffthepresses/tracutenberg/pariscommune.html
- The Paris Commune Is Still a Beacon for Radical Change – Jacobin, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://jacobin.com/2021/03/paris-commune-radical-change-history-revolution
- Louise Michel and the Women of the Paris Commune – Capire, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://capiremov.org/en/experience/louise-michel-and-the-women-of-the-paris-commune/
- Understanding the Paris Commune On its 150th Anniversary – International Viewpoint, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://internationalviewpoint.org/Understanding-the-Paris-Commune-On-its-150th-Anniversary
- Louise Michel Biography – Her Life During the Paris Commune, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://louisemichel.com/louise-michel-biography-during-the-1871-paris-commune/
- Louise Michel – Wikipedia, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://en.wikipedia.org/wiki/Louise_Michel
- Battle of Fort d’Issy – Wikipedia, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://en.wikipedia.org/wiki/Battle_of_Fort_d%27Issy
- The Paris Commune: Triumph, Tragedy, and Lessons for Today, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://communistusa.org/the-paris-commune-triumph-tragedy-and-lessons-for-today/
- The Paris Commune. Paris Libre, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.marxists.org/history/france/paris-commune/documents/paris-libre.htm
- The rise and fall of the Paris commune in 1871, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://archive.org/download/risefallofparisc00fetruoft/risefallofparisc00fetruoft.pdf
- Paris Commune | Tricontinental, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://thetricontinental.org/wp-content/uploads/2021/05/Paris-Commune-150-Tricon.pdf
- Sites of Memory: The Destruction of Public Buildings During the Paris Commune of 1871 – BYU ScholarsArchive, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://scholarsarchive.byu.edu/cgi/viewcontent.cgi?article=4501&context=jur
- HOW BLOODY WAS LA SEMAINE SANGLANTE OF 1871? A REVISION* | The Historical Journal | Cambridge Core, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.cambridge.org/core/journals/historical-journal/article/how-bloody-was-la-semaine-sanglante-of-1871-a-revision/4310E413FFE58830F41F00E9086807F7
- The Paris Commune – from the archive, 1871 | France – The Guardian, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.theguardian.com/world/from-the-archive-blog/2019/jun/26/the-paris-commune-from-the-archive-1871
- How bloody was la Semaine Sanglante? A revision – H-France, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.h-france.net/Salon/Salonvol3no1.pdf
- After the Commune – Spectre: A Marxist Journal, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://spectrejournal.com/after-the-commune/
- Communards – Wikipedia, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://en.wikipedia.org/wiki/Communards
- The Paris Commune: A Major Socialist Uprising – TheCollector, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.thecollector.com/la-commune-de-paris-socialist-uprising-modern-history/
- Reassessing the Paris Commune of 1871: a response to Robert Tombs, ‘How bloody was la semaine sanglante? a revision’ – University of Strathclyde, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://pureportal.strath.ac.uk/en/publications/reassessing-the-paris-commune-of-1871-a-response-to-robert-tombs-/
- How bloody was la semaine sanglante of 1871? A revision – ResearchGate, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.researchgate.net/publication/259424817_How_bloody_was_la_semaine_sanglante_of_1871_A_revision
- Chapter XXXVI The balance-sheet of bourgeois vengeance, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.marxists.org/history/france/archive/lissagaray/ch36.htm
- The Paris Commune of 1871: Radicalism and Repression – Explaining History Podcast, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://explaininghistory.org/2025/05/11/title-the-paris-commune-of-1871-radicalism-and-repression/
- Louise Michel: the revolutionary woman who led the Paris Commune | Counterfire, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.counterfire.org/article/louise-michel-the-revolutionary-woman-who-led-the-paris-commune/
- The Paris Commune as world-event – Books & ideas, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://laviedesidees.fr/The-Paris-Commune-as-world-event
- History of the Revolutionary Press: The Paris Commune of 1871 – The Communist, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://communist.red/history-of-the-revolutionary-press-the-paris-commune-of-1871/
- Foreign Criticisms of the 1871 Paris Commune: The Role of British and American Newspapers and Periodicals, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://depts.washington.edu/chid/intersections_Summer_2010/Patrick_Jamieson_Foreign_Criticisms_of_the_1871_Paris_Commune.pdf
- Revisiting the Paris Commune of 1871: “Glorious Harbinger of a New society”, truy cập vào tháng 3 18, 2026, https://www.hamptonthink.org/read/revisiting-the-paris-commune-of-1871